Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "chủ trì" (1)

chủ trì
Tiếng Anh Động từpreside over, lead
Từ vựng của tôi
Ai sẽ chủ trì cuộc họp ngày mai?
Who will preside over tomorrow's meeting?

swap_horiz Từ liên quan "chủ trì" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "chủ trì" (1)

Ai sẽ chủ trì cuộc họp ngày mai?
Who will preside over tomorrow's meeting?